donald glaser

Học thuật
Thân thiện
donald glaser

Donald Glaser examines a bubble chamber in his laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Donald Glaser: Tên của một nhà vật lý học người Mỹ, người đã phát minh ra buồng bọt (bubble chamber), một thiết bị quan trọng để nghiên cứu các hạt hạ nguyên tử.
    • Donald Arthur Glaser: Tên đầy đủ của ông.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Donald Glaser was awarded the Nobel Prize in Physics in 1960. (Donald Glaser đã được trao giải Nobel Vật vào năm 1960.)
    • The invention of the bubble chamber by Donald Glaser revolutionized particle physics. (Phát minh buồng bọt của Donald Glaser đã cách mạng hóa ngành vật hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the work of Donald Glaser": công trình/nghiên cứu của Donald Glaser.
    • The work of Donald Glaser provided a new window into the subatomic world. (Công trình của Donald Glaser đã mở ra một cánh cửa mới vào thế giới hạ nguyên tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Bubble chamber (n): Buồng bọt, thiết bị do Donald Glaser phát minh.
  • Particle physicist (n): Nhà vật hạt, chuyên ngành của Donald Glaser.
Từ đồng nghĩa
  • The inventor of the bubble chamber: Người phát minh ra buồng bọt (cách mô tả chức năng nổi bật nhất của ông).
  • The 1960 Nobel Physics laureate: Người đoạt giải Nobel Vật năm 1960.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tên riêng "Donald Glaser". Tên ông chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật lịch sử khoa học.
donald glaser

Donald Glaser examines a bubble chamber in his laboratory.

Noun
  1. giống donald arthur glaser